Bản dịch của từ 绿藻 trong tiếng Việt
绿藻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
绿藻 (Danh từ)
【lǜ zǎo】
01
Tảo xanh — nhóm thực vật có lục lạp, thường sống ở nước, thân màu xanh lục (đơn bào, tụ hợp hoặc đa bào). (Hán-Việt: lục tảo)
含有叶绿体的藻类植物。大多生活在水中。藻体草绿色,由单细胞、群体或多细胞个体组成。有细胞壁和明显的细胞核。多细胞个体的形态有球状、片状和丝状等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绿藻
lǜ
绿
zǎo
藻
Các từ liên quan
绿云
绿化
绿叶成荫
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 綠, 緑, 𢅞
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,录
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ一一丨丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爈
滤
綠
慮
率
緑
箻
哷
嵂
卛
垏
繂
露
陆
碌
螰
僇
鹭
潞
路
䍡
騼
簵
錄
缟
纟
绯
缤
䌺
络
缁
纷
缨
经
纸
织
䏸
髙
䚗
䢝
铣
婇
菶
啕
鄂
䎂
铴
趾
绿色
绿茶
绿化
碧绿
翠绿
绿豆
草绿
绿洲
绿树
绿叶
绿营
绿林
绿鹭
