Bản dịch của từ 绿食品 trong tiếng Việt

绿食品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

绿食品 (Danh từ)

lǜ shí pǐn
01

Thực phẩm xanh; Thực phẩm hữu cơ

绿色食品是指在生产过程中不使用化学合成的农药、化肥等,符合生态环境保护标准的食品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绿食品

绿

shí

pǐn

绿
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 緑, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép