Bản dịch của từ 缀 trong tiếng Việt
缀
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
缀 (Động từ)
【zhuì】
01
Khâu; đan; may; đính; đơm
用线缝合
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Viết; sắp xếp; soạn thảo; sáng tác (văn)
组合字句篇章
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trang trí; tô điểm; trang điểm; tô vẽ
装饰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nối; nối kết
联结
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
缀 (Danh từ)
【zhuì】
01
Từ tố; tiền tố; hậu tố
指词缀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【XUYẾT】
- Các biến thể:
- 綴, 𧚰
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,叕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶フ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾽
叕
甀
缒
膇
醊
墜
笍
硾
腏
惴
䃍
绪
绸
结
纼
缦
绤
缪
䌷
缊
缣
䌺
红
掂
𠗰
頄
閇
匙
蛅
弴
㕗
堀
矫
痐
菷
点缀
词缀
前缀
后缀
缀饰
连缀
补缀
缀合
缝缀
缀字
