Bản dịch của từ 缀玉联珠 trong tiếng Việt

缀玉联珠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

缀玉联珠 (Tính từ)

zhuì yù lián zhū
01

Văn chương hoa mỹ; trang sức quý giá; sự kết hợp hoàn hảo

这是一个比喻,形容美丽的事物或人之间的完美结合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缀玉联珠

zhuì

lián

zhū

Các từ liên quan

缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
联事
联亘
联佩
联保
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
缀
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
綴, 𧚰
Hình thái radical:
⿰,纟,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép