Bản dịch của từ 缀赏 trong tiếng Việt

缀赏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

缀赏 (Động từ)

zhuì shǎng
01

Khen ngợi, tán thưởng; vừa khen vừa ngắm nhìn (có sắc thái thưởng thức, chơi vui mắt)

赞赏;玩赏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缀赏

zhuì

shǎng

Các từ liên quan

缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
缀
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
綴, 𧚰
Hình thái radical:
⿰,纟,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép