Bản dịch của từ 缀辑 trong tiếng Việt
缀辑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
缀辑 (Động từ)
【zhuì jí】
01
Ghép nối, biên soạn, bổ sung, sửa chữa văn bản (cách viết cổ: 缀缉)
1.亦作“缀缉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ghép, sắp xếp và biên tập (các mảnh văn bản, ghi chép) — nghĩa gần với “biên tập, tổng hợp”
2.犹编辑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缀辑
zhuì
缀
jí
辑
Các từ liên quan
缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【XUYẾT】
- Các biến thể:
- 綴, 𧚰
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,叕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶フ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾽
叕
甀
缒
膇
醊
墜
笍
硾
腏
惴
䃍
绪
绸
结
纼
缦
绤
缪
䌷
缊
缣
䌺
红
掂
𠗰
頄
閇
匙
蛅
弴
㕗
堀
矫
痐
菷
点缀
词缀
前缀
后缀
缀饰
连缀
补缀
缀合
缝缀
缀字
