Bản dịch của từ 缁 trong tiếng Việt
缁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
缁 (Danh từ)
【zī】
01
Đen; màu đen
黑色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TRI】
- Các biến thể:
- 緇, 䊷, 𥾒, 𦁃, 𦃠, 𦄛
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,甾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フフフ丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貲
锱
孜
齐
資
玆
輺
趑
鈭
齍
澬
茊
纳
绗
纥
缟
绞
缜
纸
综
䌸
绖
绿
绑
掶
㖬
崊
㚝
绳
㼨
裉
訤
铙
㖭
殓
婨
