Bản dịch của từ 缂丝 trong tiếng Việt
缂丝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
缂丝 (Danh từ)
【kè sī】
01
Lụa hoa (quần áo, vật phẩm)
用缂丝法织成的衣料或物品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dệt lụa hoa (của Trung quốc)
中国特有的一种丝织手工艺织时先架好经线,按照底稿在上面描出图画或文字的轮廓,然后对照底稿的色彩,用小梭子引着各种颜色的纬线, 断断续续地织出图画或文字,同时衣 料或物品也 一 起 织成
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缂丝
kè
缂
sī
丝
Các từ liên quan
缂绣
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
