Bản dịch của từ 缃囊 trong tiếng Việt

缃囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

缃囊 (Danh từ)

xiāng náng
01

Bìa sách màu vàng nhạt; bọc sách bằng vải/giấy màu vàng nhạt (cổ) — chữ '' có nghĩa là vàng nhạt

浅黄色的书套子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缃囊

xiāng

náng

Các từ liên quan

缃叶
缃图
缃奁
缃帖
缃帙
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
缃
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép