Bản dịch của từ 缃图 trong tiếng Việt

缃图

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

缃图 (Cụm từ)

xiāng tú
01

指书卷图籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缃图

xiāng

Các từ liên quan

缃叶
缃囊
缃奁
缃帖
缃帙
图为不轨
图乙
图书
图书府
缃
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép