ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缃核桃
Bảng phân tích âm vị 缃
Xiāng
结浅红色果实的桃树。亦指这种树的花或果实。
xiāng
缃
hé
核
táo
桃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép