Bản dịch của từ 缃核桃 trong tiếng Việt

缃核桃

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

缃核桃 (Cụm từ)

xiāng hé táo
01

结浅红色果实的桃树。亦指这种树的花或果实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缃核桃

xiāng

táo

Các từ liên quan

缃叶
缃囊
缃图
缃奁
缃帖
核丝
核举
核产
核仁
核价
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
缃
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép