Bản dịch của từ 缃简 trong tiếng Việt
缃简
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
缃简 (Danh từ)
【xiāng jiǎn】
01
Sách vở, thư từ (cách gọi cổ chỉ sách hoặc lá thư viết trên giấy màu vàng nhạt — Hán Việt: '缃' chỉ màu vàng nhạt, '简' là thư, phiếu)
书简;书籍。古人书写用缃素,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缃简
xiāng
缃
jiǎn
简
Các từ liên quan
缃叶
缃囊
缃图
缃奁
缃帖
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
