Bản dịch của từ 缃简 trong tiếng Việt

缃简

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

缃简 (Danh từ)

xiāng jiǎn
01

Sách vở, thư từ (cách gọi cổ chỉ sách hoặc lá thư viết trên giấy màu vàng nhạt — Hán Việt: '' chỉ màu vàng nhạt, '' là thư, phiếu)

书简;书籍。古人书写用缃素,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缃简

xiāng

jiǎn

Các từ liên quan

缃叶
缃囊
缃图
缃奁
缃帖
·
简丝数米
简严
简举
简久
缃
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép