ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缃素
Bảng phân tích âm vị 缃
Xiāng
Sách vở; cuộn sách (chỉ sách vở nói chung, cổ văn viết bằng Hán tự)
2.指书卷﹑书籍。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
1.浅黄色的绢帛。古时多用以书写。
xiāng
缃
sù
素
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép