Bản dịch của từ 缃素 trong tiếng Việt

缃素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

缃素 (Danh từ)

xiāng sù
01

Sách vở; cuộn sách (chỉ sách vở nói chung, cổ văn viết bằng Hán tự)

2.指书卷﹑书籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.浅黄色的绢帛。古时多用以书写。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缃素

xiāng

Các từ liên quan

缃叶
缃囊
缃图
缃奁
缃帖
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
缃
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép