Bản dịch của từ 缃缛 trong tiếng Việt

缃缛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

缃缛 (Danh từ)

xiāng rù
01

Chiếu, nệm màu vàng nhạt; vải lát trải giường màu vàng pha nhạt (hơi cổ, Hán-Việt: 'tương rực')

浅黄色的茵褥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缃缛

xiāng

Các từ liên quan

缃叶
缃囊
缃图
缃奁
缃帖
缛丽
缛彩
缛礼
缛礼烦仪
缛组
缃
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép