ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缃缛
Bảng phân tích âm vị 缃
Xiāng
Chiếu, nệm màu vàng nhạt; vải lát trải giường màu vàng pha nhạt (hơi cổ, Hán-Việt: 'tương rực')
浅黄色的茵褥。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xiāng
缃
rù
缛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép