Bản dịch của từ 缃蕤 trong tiếng Việt
缃蕤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
缃蕤 (Danh từ)
【xiāng ruí】
01
Tên một loài cây thủy sinh (còn gọi là 紫荇), thuộc nhóm rau, rong nước
1.水草名。一名紫荇。
Ví dụ
02
Hoa màu vàng rủ xuống (loại hoa nhỏ, chùm hoa vàng rũ)
2.黄色下垂的花朵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缃蕤
xiāng
缃
ruí
蕤
Các từ liên quan
缃叶
缃囊
缃图
缃奁
缃帖
蕤宾
蕤宾铁响
蕤绥
蕤蕤
蕤鲜
