Bản dịch của từ 缃蕤 trong tiếng Việt

缃蕤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

缃蕤 (Danh từ)

xiāng ruí
01

Tên một loài cây thủy sinh (còn gọi là 紫荇), thuộc nhóm rau, rong nước

1.水草名。一名紫荇。

Ví dụ
02

Hoa màu vàng rủ xuống (loại hoa nhỏ, chùm hoa vàng rũ)

2.黄色下垂的花朵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缃蕤

xiāng

ruí

Các từ liên quan

缃叶
缃囊
缃图
缃奁
缃帖
蕤宾
蕤宾铁响
蕤绥
蕤蕤
蕤鲜
缃
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép