ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缃轴
Bảng phân tích âm vị 缃
Xiāng
Cuộn tranh, cuộn thư họa (bức tranh/những tác phẩm hội họa cuộn lại để treo hoặc lưu giữ)
指书画卷轴。
xiāng
缃
zhóu
轴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép