Bản dịch của từ 缄保 trong tiếng Việt

缄保

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

缄保 (Động từ)

jiān bǎo
01

Đóng kín, niêm phong giữ gìn như bảo quản

犹封存。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缄保

jiān

bǎo

Các từ liên quan

缄书
缄制
缄口
缄口不言
缄口如瓶
保丁
缄
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ一丨フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép