Bản dịch của từ 缄嘿 trong tiếng Việt
缄嘿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
缄嘿 (Tính từ)
【jiān hēi】
01
Im lặng, không nói gì, giữ kín lời nói (tương tự như “缄默”)
见“缄默”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缄嘿
jiān
缄
hēi
嘿
Các từ liên quan
缄书
缄保
缄制
缄口
缄口不言
嘿会
嘿哎
嘿喻
嘿嘿
嘿嘿无言
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAM】
- Các biến thể:
- 緘
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ一丨フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菅
帴
冿
㡨
睷
熸
艰
搛
漸
菺
籈
歼
缚
缃
织
统
绤
绊
纫
缝
纰
缦
绉
绋
辈
脽
椪
厦
婽
䍯
㼬
羡
軶
㻜
𠋷
䂓
缄默
缄口
三缄其口
缄口不言
缄默不言
缄口结舌
金人缄口
