Bản dịch của từ 缄密 trong tiếng Việt
缄密
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
缄密 (Động từ)
【jiān mì】
01
Được niêm phong kín đáo, không để hở, giữ kín như niêm phong thư từ hay vật phẩm.
1.密封。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giữ kín, không tiết lộ bí mật; bảo mật thông tin cẩn thận
2.保守秘密。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缄密
jiān
缄
mì
密
Các từ liên quan
缄书
缄保
缄制
缄口
缄口不言
密不通风
密丛丛
密严
密举
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAM】
- Các biến thể:
- 緘
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ一丨フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菅
帴
冿
㡨
睷
熸
艰
搛
漸
菺
籈
歼
缚
缃
织
统
绤
绊
纫
缝
纰
缦
绉
绋
辈
脽
椪
厦
婽
䍯
㼬
羡
軶
㻜
𠋷
䂓
缄默
缄口
三缄其口
缄口不言
缄默不言
缄口结舌
金人缄口
