Bản dịch của từ 缄音 trong tiếng Việt

缄音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

缄音 (Danh từ)

jiān yīn
01

Thư tín, tin tức trao đổi qua thư từ

书函音讯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缄音

jiān

yīn

Các từ liên quan

缄书
缄保
缄制
缄口
缄口不言
音义
音乐
音乐之声
音书
缄
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ一丨フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép