Bản dịch của từ 缄题 trong tiếng Việt

缄题

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

缄题 (Danh từ)

jiān tí
01

Phần đề niêm phong trên thư, cũng dùng để chỉ toàn bộ bức thư.

信函的封题。亦指书信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缄题

jiān

Các từ liên quan

缄书
缄保
缄制
缄口
缄口不言
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
缄
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ一丨フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép