Bản dịch của từ 缅匿法 trong tiếng Việt

缅匿法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

缅匿法 (Danh từ)

miǎn nì fǎ
01

Một loại thuật ẩn thân trong truyền thuyết cổ – phép làm cho người hoặc vật biến mất/ẩn hình

古代传说中的一种隐身术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缅匿法

miǎn

Các từ liên quan

缅忆
缅怀
缅思
缅惟
匿丧
匿伏
匿作
匿光
匿名
法不徇情
缅
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIẾN.DIẾN】
Các biến thể:
緬, 𤚛, 𥿶
Hình thái radical:
⿰,纟,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép