Bản dịch của từ 缅因猫 trong tiếng Việt

缅因猫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

缅因猫 (Danh từ)

miǎn yīn māo
01

Mèo lông dài Mỹ; Maine Coon - mèo Maine; mèo Coon

缅因猫是一种大型的家猫,起源于美国缅因州,以其友好的性格和浓密的毛发而闻名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缅因猫

miǎn

yīn

māo

缅
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIẾN.DIẾN】
Các biến thể:
緬, 𤚛, 𥿶
Hình thái radical:
⿰,纟,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép