Bản dịch của từ 缅慕 trong tiếng Việt

缅慕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

缅慕 (Động từ)

miǎn mù
01

Nhớ mong, hướng về (với lòng tôn kính hoặc thương mến); Hán-Việt: miến mộ/miến mưu (gợi nhớ chữ nghĩa là nhớ)

思念向往。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缅慕

miǎn

Các từ liên quan

缅匿法
缅忆
缅怀
缅思
慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
缅
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIẾN.DIẾN】
Các biến thể:
緬, 𤚛, 𥿶
Hình thái radical:
⿰,纟,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép