Bản dịch của từ 缅然 trong tiếng Việt
缅然
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
缅然 (Động từ)
【miǎn rán】
01
Hình thái xa xăm, vẻ xa vắng; trông có vẻ rất xa (nhìn như ở tận đâu)
1.遥远貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái nhìn khao khát và khao khát; cái nhìn suy nghĩ và khao khát (một phần bằng văn bản)
2.思念貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缅然
miǎn
缅
rán
然
Các từ liên quan
缅匿法
缅忆
缅怀
缅思
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIẾN.DIẾN】
- Các biến thể:
- 緬, 𤚛, 𥿶
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,面
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丨フ丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葂
偭
澠
渑
愐
腼
絻
䀎
鮸
㝃
湎
勉
缓
缴
缏
缄
纹
纪
级
统
绯
缉
缫
缪
椢
锍
滁
㥟
皕
祾
锕
焥
㥋
遑
悹
嵌
缅甸
缅怀
缅因
缅想
缅茄
缅元
缅邈
缅文
缅甸语
缅因猫
