Bản dịch của từ 缅甸联邦 trong tiếng Việt

缅甸联邦

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

缅甸联邦 (Từ chỉ nơi chốn)

miǎn diàn lián bāng
01

Liên bang Myanmar, tên chính thức là Miến Điện 1998-2010

东南亚的一个国家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缅甸联邦

miǎn

diān

lián

bāng

缅
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIẾN.DIẾN】
Các biến thể:
緬, 𤚛, 𥿶
Hình thái radical:
⿰,纟,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép