Bản dịch của từ 缅絶 trong tiếng Việt
缅絶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
缅絶 (Động từ)
【miǎn jué】
01
Xa cách, cách biệt (xa nhau về không gian hoặc quan hệ)
远隔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缅絶
miǎn
缅
jué
絶
Các từ liên quan
缅匿法
缅忆
缅怀
缅思
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIẾN.DIẾN】
- Các biến thể:
- 緬, 𤚛, 𥿶
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,面
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丨フ丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葂
偭
澠
渑
愐
腼
絻
䀎
鮸
㝃
湎
勉
缓
缴
缏
缄
纹
纪
级
统
绯
缉
缫
缪
椢
锍
滁
㥟
皕
祾
锕
焥
㥋
遑
悹
嵌
缅甸
缅怀
缅因
缅想
缅茄
缅元
缅邈
缅文
缅甸语
缅因猫
