Bản dịch của từ 缅缅 trong tiếng Việt
缅缅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
缅缅 (Tính từ)
【mián miǎn】
01
Lộn xộn; bừa bộn, trông hỗn độn (diễn tả trạng thái rối rắm, bất chỉnh)
杂乱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缅缅
miǎn
缅
Các từ liên quan
缅匿法
缅忆
缅怀
缅思
缅惟
缅想
缅慕
缅求
缅渺
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIẾN.DIẾN】
- Các biến thể:
- 緬, 𤚛, 𥿶
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,面
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丨フ丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葂
偭
澠
渑
愐
腼
絻
䀎
鮸
㝃
湎
勉
缓
缴
缏
缄
纹
纪
级
统
绯
缉
缫
缪
椢
锍
滁
㥟
皕
祾
锕
焥
㥋
遑
悹
嵌
缅甸
缅怀
缅因
缅想
缅茄
缅元
缅邈
缅文
缅甸语
缅因猫
