Bản dịch của từ 缅腼 trong tiếng Việt

缅腼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

缅腼 (Cụm từ)

mián miǎn
01

腼腆,羞愧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缅腼

miǎn

miǎn

Các từ liên quan

缅匿法
缅忆
缅怀
缅思
腼冒
腼怀
腼怍
腼惧
腼惭
缅
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIẾN.DIẾN】
Các biến thể:
緬, 𤚛, 𥿶
Hình thái radical:
⿰,纟,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép