Bản dịch của từ 缅迈 trong tiếng Việt

缅迈

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

缅迈 (Cụm từ)

miǎn mài
01

远行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缅迈

miǎn

mài

Các từ liên quan

缅匿法
缅忆
缅怀
缅思
迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
缅
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIẾN.DIẾN】
Các biến thể:
緬, 𤚛, 𥿶
Hình thái radical:
⿰,纟,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép