Bản dịch của từ 缅隔 trong tiếng Việt

缅隔

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

缅隔 (Cụm từ)

miǎn gé
01

远隔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缅隔

miǎn

Các từ liên quan

缅匿法
缅忆
缅怀
缅思
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
缅
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIẾN.DIẾN】
Các biến thể:
緬, 𤚛, 𥿶
Hình thái radical:
⿰,纟,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép