Bản dịch của từ 缆索 trong tiếng Việt
缆索
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
缆索 (Danh từ)
【lán suǒ】
01
Dây cáp; cáp thép; dây cáp to (bằng kim loại)
缆绳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缆索
lǎn
缆
suǒ
索
Các từ liên quan
缆桩
缆系
缆绳
缆车
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
- Các biến thể:
- 纜, 䌫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,览
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨丨ノ一丶丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨫
揽
浨
㛦
㑑
䌫
览
壈
𠓭
纜
漤
嬾
编
缦
纮
绿
䌼
䌽
䌶
䌷
纹
绸
䌾
缛
飰
愒
覚
㨕
傧
愑
訷
甤
琢
湱
琶
蛗
缆车
电缆
光缆
线缆
缆绳
缆索
缆线
钢缆
缆桩
船缆
