Bản dịch của từ 缆车入口 trong tiếng Việt
缆车入口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
缆车入口 (Danh từ)
【lǎn chē rù kǒu】
01
Cable Car EntranceLối lên cáp treo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缆车入口
lǎn
缆
chē
车
rù
入
kǒu
口
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
- Các biến thể:
- 纜, 䌫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,览
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨丨ノ一丶丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨫
揽
浨
㛦
㑑
䌫
览
壈
𠓭
纜
漤
嬾
编
缦
纮
绿
䌼
䌽
䌶
䌷
纹
绸
䌾
缛
飰
愒
覚
㨕
傧
愑
訷
甤
琢
湱
琶
蛗
缆车
电缆
光缆
线缆
缆绳
缆索
缆线
钢缆
缆桩
船缆
