ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缇室
Bảng phân tích âm vị 缇
Tí
古代察候节气之室。该室门户紧闭,密布缇缦,故名。
tí
缇
shì
室
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép