Bản dịch của từ 缇帅 trong tiếng Việt
缇帅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
缇帅 (Danh từ)
【tí shuài】
01
Chỉ chức quan thời Minh: chỉ huy Lục Y vệ (锦衣卫) — tướng lĩnh chỉ huy của lực lượng thần phục triều đình; Hán Việt: «Đề suất/Chỉ huy» (nhấn mạnh vai trò chỉ huy trong tổ chức mật vệ).
指明代锦衣卫指挥使。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缇帅
tí
缇
shuài
帅
Các từ liên quan
缇室
缇帙
缇帷
缇幔
缇幕
帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
