Bản dịch của từ 缇帅 trong tiếng Việt

缇帅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

缇帅 (Danh từ)

tí shuài
01

Chỉ chức quan thời Minh: chỉ huy Lục Y vệ (锦衣卫) — tướng lĩnh chỉ huy của lực lượng thần phục triều đình; Hán Việt: «Đề suất/Chỉ huy» (nhấn mạnh vai trò chỉ huy trong tổ chức mật vệ).

指明代锦衣卫指挥使。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缇帅

shuài

Các từ liên quan

缇室
缇帙
缇帷
缇幔
缇幕
帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
缇
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép