ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缇幔
Bảng phân tích âm vị 缇
Tí
2.橘红色的帷幕。
Màn, rèm (một loại rèm dệt cổ, gọi cả là “缇缦”) — từ Hán cổ chỉ vải rèm trang trí
1.亦作“缇缦”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tí
缇
màn
幔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép