Bản dịch của từ 缇幔 trong tiếng Việt

缇幔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

缇幔 (Danh từ)

tí màn
01

2.橘红色的帷幕。

Ví dụ
02

Màn, rèm (một loại rèm dệt cổ, gọi cả là “缇缦”) — từ Hán cổ chỉ vải rèm trang trí

1.亦作“缇缦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缇幔

màn

Các từ liên quan

缇室
缇帅
缇帙
缇帷
缇幕
幔亭
幔城
幔子
幔室
幔屋
缇
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép