ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缇彀
Bảng phân tích âm vị 缇
Tí
Kỵ binh mặc áo đỏ, thiện xạ cầm cung hoặc ná; kỵ sĩ mặc y phục đỏ (từ cổ)
犹缇骑。穿赤色军服执弓弩的骑士。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tí
缇
gòu
彀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép