Bản dịch của từ 缇校 trong tiếng Việt
缇校
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
缇校 (Danh từ)
【tí xiào】
01
Tên chức quan thời Minh: viên quan thuộc bộ Kiểm vệ (锦衣卫) giữ chức校尉 (học vệ/tiểu đội trưởng), thường chỉ một chức quan cụ thể trong hệ thống giám sát và tình báo quân sự thời Minh.
指明代锦衣卫校尉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缇校
tí
缇
xiào
校
Các từ liên quan
缇室
缇帅
缇帙
缇帷
缇幔
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
