Bản dịch của từ 缇油 trong tiếng Việt

缇油

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

缇油 (Cụm từ)

tí yóu
01

古代车轼前屏泥的红色油布。《汉书.循吏传.黄霸》:“居官赐车盖,特高一丈,别驾主簿车,缇油屏泥于轼前,以章有德。”后以“缇油”为殊遇之标志。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缇油

yóu

Các từ liên quan

缇室
缇帅
缇帙
缇帷
缇幔
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
缇
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép