ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缇油
Bảng phân tích âm vị 缇
Tí
古代车轼前屏泥的红色油布。《汉书.循吏传.黄霸》:“居官赐车盖,特高一丈,别驾主簿车,缇油屏泥于轼前,以章有德。”后以“缇油”为殊遇之标志。
tí
缇
yóu
油
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép