Bản dịch của từ 缇盎 trong tiếng Việt

缇盎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

缇盎 (Danh từ)

tí àng
01

Tên hai loại rượu cổ () — dùng để chỉ rượu nói chung; trong văn cổ thường đại diện cho đồ uống có cồn

缇齐与盎齐。均酒名。泛指酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缇盎

àng

Các từ liên quan

缇室
缇帅
缇帙
缇帷
缇幔
盎司
盎斯
盎然
盎盂相击
缇
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép