Bản dịch của từ 缇紫 trong tiếng Việt
缇紫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
缇紫 (Tính từ)
【tí zǐ】
01
Màu tím đỏ rực rỡ (giống sắc đỏ tím của lụa vóc quý); thường dùng để miêu tả sự tráng lệ, lộng lẫy của cung điện hoặc y phục hoàng gia
犹朱紫。形容宫室华丽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缇紫
tí
缇
zǐ
紫
Các từ liên quan
缇室
缇帅
缇帙
缇帷
缇幔
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
