Bản dịch của từ 缇缃 trong tiếng Việt
缇缃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
缇缃 (Danh từ)
【tí xiāng】
01
Loại lụa màu đỏ vàng và màu vàng nhạt; xưa thường dùng làm bọc sách hoặc bìa sách, cũng dùng để chỉ sách (theo vật)
赤黄色和浅黄色的丝织物。古时常用以作书套或书衣,亦因以指书籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缇缃
tí
缇
xiāng
缃
Các từ liên quan
缇室
缇帅
缇帙
缇帷
缇幔
缃叶
缃囊
缃图
缃奁
缃帖
