Bản dịch của từ 缇缯 trong tiếng Việt
缇缯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
缇缯 (Danh từ)
【tí zēng】
01
Loại lụa màu đỏ vàng (tơ vóc có màu đỏ vàng nhạt), thường là đồ dệt cổ xưa; Hán-Việt: đê tằng/đê tăng (gợi nhớ '缇' = đỏ), chỉ một loại vải sáng màu
赤黄色的丝织品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缇缯
tí
缇
zēng
缯
Các từ liên quan
缇室
缇帅
缇帙
缇帷
缇幔
缯布
缯帛
缯彩
缯楮
缯絮
