Bản dịch của từ 缇萦 trong tiếng Việt
缇萦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
缇萦 (Danh từ)
【tí yíng】
01
Tên người (nhân vật lịch sử) — cô gái hiếu thảo thời Hán: vì cứu cha mà tình nguyện vào làm nô tì để chuộc tội cho cha; trở thành điển tích khen ngợi lòng hiếu.
人名,汉代孝女。汉文帝时,太仓令淳于意有罪当刑,系长安狱。其少女缇萦随父至长安,上书请入身为官婢,以赎父罪。帝怜之,为除肉刑,意乃得免。见《史记.孝文本纪》﹑汉刘向《列女传.齐太仓女》。后代用为称颂孝女的典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缇萦
tí
缇
yíng
萦
Các từ liên quan
缇室
缇帅
缇帙
缇帷
缇幔
萦丝
萦回
萦尘
