Bản dịch của từ 缇袭 trong tiếng Việt
缇袭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
缇袭 (Danh từ)
【tí xí】
01
Bọc những vật có giá trị trong các lớp vải lụa đỏ để sưu tập (mở rộng thành bộ sưu tập trang trọng)
犹什袭。谓用赤色缯把物品重重包裹起来。《后汉书.应劭传》“宋愚夫亦宝燕石”李贤注引《阙子》:“宋之愚人得燕石梧台之东,归而藏之,以为大宝。周客闻而观之,主人父斋七日,端冕之衣,衅之以特牲,革匮十重,缇巾十袭。客见之,俯而掩口卢胡而笑曰:‘此燕石也,与瓦甓不殊。’”后因谓郑重珍藏为“缇袭”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缇袭
tí
缇
xí
袭
Các từ liên quan
缇室
缇帅
缇帙
缇帷
缇幔
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
