Bản dịch của từ 缇骑 trong tiếng Việt
缇骑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
缇骑 (Danh từ)
【tí qí】
01
Lính canh, lính bắt tội phạm (lực lượng triều đình đi bắt người hoặc tuần tra); Hán-Việt: 'đê kị'/'tê kỵ' (nhấn mạnh chức năng bắt giữ)
②捉拿犯人的吏役:缇骑按剑而前,问:“谁为哀者?”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kỵ sĩ hộ tống của quan lại thời xưa; đoàn kỵ binh đi theo trước sau (ví dụ: 缇骑二百人 – hai trăm kỵ sĩ hộ tống).
①古代贵官出行的前后随行骑士:缇骑二百人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缇骑
tí
缇
qí
骑
Các từ liên quan
缇室
缇帅
缇帙
缇帷
缇幔
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
