Bản dịch của từ 缈缈 trong tiếng Việt

缈缈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

缈缈 (Tính từ)

miáo miǎo
01

Cao xa, mơ hồ, thoảng như trong sương — cảm giác xa vời, không rõ rệt (Hán‑Việt: miểu‑miểu liên tưởng đến mảnh mai, thoáng)

高远隐约貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缈缈

miǎo

缈
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【DIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,眇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép