Bản dịch của từ 缊褐瓢箪 trong tiếng Việt

缊褐瓢箪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yūn

ㄩㄣyunthanh ngang

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

缊褐瓢箪 (Tính từ)

yùn hè piáo dān
01

Áo vải thô, chén bát bằng tre, cuộc sống khổ cực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缊褐瓢箪

yùn

piáo

dān

Các từ liên quan

缊丽
缊奥
缊巡
缊枲
缊畜
褐夫
褐煤
瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
箪瓢士
箪瓢屡空
箪瓢屡罄
缊
Bính âm:
【yūn】【ㄩㄣ】【UÂN】
Các biến thể:
緼, 縕
Hình thái radical:
⿰,纟,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép