Bản dịch của từ 缋人 trong tiếng Việt
缋人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
缋人 (Danh từ)
【huì rén】
01
Tên chức quan thời Chu (đảm nhiệm việc vẽ, họa hình/điêu khắc trang trí)
《周礼》官名。掌画绘之事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缋人
huì
缋
rén
人
Các từ liên quan
缋事
缋总
缋画
缋素
缋緌
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 繢, 𦆠, 𦇣
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,贵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙡
䎚
䙌
檜
哕
䵻
阓
㨤
暳
銊
䩈
嬒
佪
鮰
痐
廻
蛔
繢
烠
洄
囘
回
逥
藱
缎
绔
织
缚
经
缭
缴
绹
绋
缉
缗
缏
棎
棃
堻
媡
毯
寕
塂
媢
惪
寊
㾘
㑳
