Bản dịch của từ 缋画 trong tiếng Việt

缋画

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

缋画 (Động từ)

huì huà
01

Vẽ, hoạ; tức là thực hiện tranh vẽ (古书用语近义于绘画”)

即绘画。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缋画

huì

huà

Các từ liên quan

缋事
缋人
缋总
缋素
缋緌
缋
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
繢, 𦆠, 𦇣
Hình thái radical:
⿰,纟,贵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép